denote
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biểu thị
- Nghĩa tiếng Anh
- To mean or represent something.
- Ví dụ
In the chart, the red line denotes income.
Trong biểu đồ, đường màu đỏ biểu thị thu nhập.
- Cụm từ thường gặp
- denote a change; used to denote
- Họ từ
- denotation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어나타내다, 의미하다
- 中文表示
- 日本語示す、意味する
- ไทยหมายถึง
- Bahasa Indonesiamenunjukkan
- Русскийобозначать
- हिन्दीदर्शाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.