dentist
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nha sĩ
- Nghĩa tiếng Anh
- A professional who treats teeth and gums.
- Ví dụ
I see the dentist every six months.
Tôi đi khám nha sĩ sáu tháng một lần.
- Cụm từ thường gặp
- go to the dentist; dentist appointment
- Họ từ
- dental
Bản dịch
- 한국어치과의사
- 中文牙医
- 日本語歯科医
- ไทยทันตแพทย์
- Bahasa Indonesiadokter gigi
- Русскийстоматолог
- हिन्दीदंत चिकित्सक
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.