AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

deny

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phủ nhận; từ chối
Nghĩa tiếng Anh
To say that something is not true, or to refuse to allow something.
Ví dụ
The company denied any wrongdoing.Công ty phủ nhận mọi hành vi sai trái.
Cụm từ thường gặp
deny that; deny access; strongly deny
Họ từ
denial
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어부인하다; 거부하다
  • 中文否认;拒绝
  • 日本語否定する;拒む
  • ไทยปฏิเสธ
  • Bahasa Indonesiamenyangkal; menolak
  • Русскийотрицать; отказывать
  • हिन्दीइनकार करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.