department
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phòng ban
- Nghĩa tiếng Anh
- A section of an organisation dealing with a particular area of work.
- Ví dụ
She works in the finance department.
Cô ấy làm việc ở phòng tài chính.
- Cụm từ thường gặp
- HR department; head of department
- Họ từ
- departmental
Bản dịch
- 한국어부서
- 中文部门
- 日本語部署
- ไทยแผนก
- Bahasa Indonesiadepartemen
- Русскийотдел
- हिन्दीविभाग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.