depict
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- miêu tả
- Nghĩa tiếng Anh
- To show or describe something in words or pictures.
- Ví dụ
The novel depicts life in a small mining town.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống ở một thị trấn mỏ nhỏ.
- Cụm từ thường gặp
- depict as
- Họ từ
- depiction
Bản dịch
- 한국어묘사하다
- 中文描绘
- 日本語描写する
- ไทยพรรณนา
- Bahasa Indonesiamenggambarkan
- Русскийизображать
- हिन्दीचित्रित करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.