deployment
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- triển khai
- Nghĩa tiếng Anh
- Releasing new software so people can use it.
- Ví dụ
The deployment happened overnight.
Việc triển khai diễn ra qua đêm.
- Cụm từ thường gặp
- software deployment; deploy (v)
- Họ từ
- deploy
Bản dịch
- 한국어배포
- 中文部署
- 日本語デプロイ(リリース)
- ไทยการปรับใช้ระบบ
- Bahasa Indonesiapenerapan
- Русскийразвёртывание
- हिन्दीपरिनियोजन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.