AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

depreciation

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
khấu hao
Nghĩa tiếng Anh
The reduction in value of an asset over time, recorded as an expense.
Ví dụ
Vehicle depreciation reduces taxable profit.Khấu hao xe làm giảm lợi nhuận chịu thuế.
Cụm từ thường gặp
claim depreciation; depreciation expense
Họ từ
depreciate

Bản dịch

  • 한국어감가상각
  • 中文折旧
  • 日本語減価償却
  • ไทยค่าเสื่อมราคา
  • Bahasa Indonesiapenyusutan
  • Русскийамортизация
  • हिन्दीमूल्यह्रास

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.