depression
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trầm cảm; suy thoái
- Nghĩa tiếng Anh
- A medical condition of long-lasting sadness; also a long period of economic decline.
- Ví dụ
The Great Depression affected Australia badly in the 1930s.
Đại suy thoái đã ảnh hưởng nặng nề đến Úc vào thập niên 1930.
- Cụm từ thường gặp
- economic depression; the Great Depression; clinical depression
- Họ từ
- depress, depressed, depressing
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어우울증; 불황
- 中文抑郁症;经济萧条
- 日本語うつ病;不況
- ไทยภาวะซึมเศร้า ภาวะเศรษฐกิจตกต่ำ
- Bahasa Indonesiadepresi; resesi berat
- Русскийдепрессия
- हिन्दीअवसाद; मंदी
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.