AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

desktop computer

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
máy tính để bàn
Nghĩa tiếng Anh
A computer designed to stay on a desk, usually with a separate monitor.
Ví dụ
The office still uses desktop computers.Văn phòng vẫn dùng máy tính để bàn.
Cụm từ thường gặp
desktop PC
Họ từ
desktop

Bản dịch

  • 한국어데스크톱 컴퓨터
  • 中文台式电脑
  • 日本語デスクトップパソコン
  • ไทยคอมพิวเตอร์ตั้งโต๊ะ
  • Bahasa Indonesiakomputer desktop
  • Русскийнастольный компьютер
  • हिन्दीडेस्कटॉप कंप्यूटर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.