detached
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tách biệt, khách quan
- Nghĩa tiếng Anh
- Not emotionally involved; calm and impartial.
- Ví dụ
The report describes the disaster in a detached tone.
Báo cáo mô tả thảm họa với giọng điệu khách quan.
- Cụm từ thường gặp
- detached tone
- Họ từ
- detachment
Bản dịch
- 한국어초연한, 거리를 둔
- 中文超然的
- 日本語冷静な、距離を置いた
- ไทยเป็นกลาง ไม่เอาอารมณ์ร่วม
- Bahasa Indonesiatidak terlibat secara emosional
- Русскийбеспристрастный
- हिन्दीतटस्थ, निर्लिप्त
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.