detect
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phát hiện
- Nghĩa tiếng Anh
- To notice or discover something, especially something hard to see.
- Ví dụ
Early tests help detect skin cancer.
Kiểm tra sớm giúp phát hiện ung thư da.
- Cụm từ thường gặp
- detect a problem; early detection; difficult to detect
- Họ từ
- detection, detector, detectable
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어감지하다, 발견하다
- 中文检测,发现
- 日本語検出する
- ไทยตรวจพบ
- Bahasa Indonesiamendeteksi
- Русскийобнаруживать
- हिन्दीपता लगाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.