AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

deter

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngăn cản
Nghĩa tiếng Anh
To discourage someone from doing something.
Ví dụ
High fines deter people from littering.Mức phạt cao ngăn cản mọi người xả rác.
Cụm từ thường gặp
deter X from Y
Họ từ
deterrent

Bản dịch

  • 한국어단념시키다, 억지하다
  • 中文阻止,威慑
  • 日本語思いとどまらせる
  • ไทยยับยั้ง ทำให้ไม่กล้า
  • Bahasa Indonesiamencegah
  • Русскийудерживать
  • हिन्दीहतोत्साहित करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.