deter
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngăn cản
- Nghĩa tiếng Anh
- To discourage someone from doing something.
- Ví dụ
High fines deter people from littering.
Mức phạt cao ngăn cản mọi người xả rác.
- Cụm từ thường gặp
- deter X from Y
- Họ từ
- deterrent
Bản dịch
- 한국어단념시키다, 억지하다
- 中文阻止,威慑
- 日本語思いとどまらせる
- ไทยยับยั้ง ทำให้ไม่กล้า
- Bahasa Indonesiamencegah
- Русскийудерживать
- हिन्दीहतोत्साहित करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.