devote
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cống hiến
- Nghĩa tiếng Anh
- To give your time, energy or attention to something.
- Ví dụ
She devoted her career to public health.
Bà đã cống hiến sự nghiệp cho y tế công cộng.
- Cụm từ thường gặp
- devote time to; devoted to
- Họ từ
- devotion, devoted
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어바치다, 전념하다
- 中文致力于
- 日本語捧げる、充てる
- ไทยทุ่มเท
- Bahasa Indonesiamengabdikan
- Русскийпосвящать
- हिन्दीसमर्पित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.