diabetes
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiểu đường
- Nghĩa tiếng Anh
- A condition in which the body cannot control the level of sugar in the blood properly.
- Ví dụ
She manages her diabetes with diet and medicine.
Cô ấy kiểm soát bệnh tiểu đường bằng chế độ ăn và thuốc.
- Cụm từ thường gặp
- type 1 diabetes; type 2 diabetes
- Họ từ
- diabetic
Bản dịch
- 한국어당뇨병
- 中文糖尿病
- 日本語糖尿病
- ไทยโรคเบาหวาน
- Bahasa Indonesiadiabetes
- Русскийдиабет
- हिन्दीमधुमेह
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.