diagnosis
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chẩn đoán
- Nghĩa tiếng Anh
- The identification of an illness by a doctor.
- Ví dụ
The doctor made a diagnosis after the tests.
Bác sĩ đã chẩn đoán sau các xét nghiệm.
- Cụm từ thường gặp
- make a diagnosis; early diagnosis
- Họ từ
- diagnose, diagnoses (plural)
Bản dịch
- 한국어진단
- 中文诊断
- 日本語診断
- ไทยการวินิจฉัย
- Bahasa Indonesiadiagnosis
- Русскийдиагноз
- हिन्दीनिदान
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.