diameter
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đường kính
- Nghĩa tiếng Anh
- A straight line through the centre of a circle from one side to the other.
- Ví dụ
The diameter of the circle is 10.
Đường kính của hình tròn là 10.
- Cụm từ thường gặp
- diameter of
- Họ từ
- diametric
Bản dịch
- 한국어지름
- 中文直径
- 日本語直径
- ไทยเส้นผ่านศูนย์กลาง
- Bahasa Indonesiadiameter
- Русскийдиаметр
- हिन्दीव्यास
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.