diarrhoea
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiêu chảy
- Nghĩa tiếng Anh
- A condition in which faeces are watery and frequent (US: diarrhea).
- Ví dụ
Drink plenty of water if you have diarrhoea.
Hãy uống nhiều nước nếu bị tiêu chảy.
- Cụm từ thường gặp
- have diarrhoea
- Họ từ
- diarrhoeal
Bản dịch
- 한국어설사
- 中文腹泻
- 日本語下痢
- ไทยท้องเสีย
- Bahasa Indonesiadiare
- Русскийдиарея
- हिन्दीदस्त
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.