difference
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hiệu
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, the result of subtracting one number from another.
- Ví dụ
The difference between 15 and 9 is 6.
Hiệu của 15 và 9 là 6.
- Cụm từ thường gặp
- positive difference; the difference between
- Họ từ
- differ
Bản dịch
- 한국어차 (빼기의 결과)
- 中文差
- 日本語差
- ไทยผลต่าง
- Bahasa Indonesiaselisih
- Русскийразность
- हिन्दीअंतर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.