digital footprint
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dấu chân số
- Nghĩa tiếng Anh
- The record of everything you do and post online.
- Ví dụ
Your digital footprint can affect job applications.
Dấu chân số của bạn có thể ảnh hưởng đến hồ sơ xin việc.
- Cụm từ thường gặp
- reduce your digital footprint
- Họ từ
- footprint
Bản dịch
- 한국어디지털 발자국
- 中文数字足迹
- 日本語デジタルフットプリント
- ไทยร่องรอยดิจิทัล
- Bahasa Indonesiajejak digital
- Русскийцифровой след
- हिन्दीडिजिटल फ़ुटप्रिंट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.