AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

digital literacy

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
kỹ năng số
Nghĩa tiếng Anh
The skills needed to use digital technology safely and effectively.
Ví dụ
Libraries offer digital literacy classes for seniors.Thư viện mở lớp kỹ năng số cho người cao tuổi.
Cụm từ thường gặp
improve digital literacy
Họ từ
literacy

Bản dịch

  • 한국어디지털 활용 능력
  • 中文数字素养
  • 日本語デジタルリテラシー
  • ไทยความรู้ด้านดิจิทัล
  • Bahasa Indonesialiterasi digital
  • Русскийцифровая грамотность
  • हिन्दीडिजिटल साक्षरता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.