digital wallet
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ví điện tử
- Nghĩa tiếng Anh
- An app that stores payment cards so you can pay with a phone or watch.
- Ví dụ
She paid with her digital wallet.
Cô ấy thanh toán bằng ví điện tử.
- Cụm từ thường gặp
- add a card to your digital wallet
- Họ từ
- mobile wallet
Bản dịch
- 한국어디지털 지갑 (모바일 결제)
- 中文数字钱包
- 日本語デジタルウォレット
- ไทยกระเป๋าเงินดิจิทัล
- Bahasa Indonesiadompet digital
- Русскийцифровой кошелёк
- हिन्दीडिजिटल वॉलेट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.