digress
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lạc đề
- Nghĩa tiếng Anh
- To move away from the main topic for a while.
- Ví dụ
The speaker digresses to tell a story about his childhood.
Người nói lạc đề để kể chuyện thời thơ ấu.
- Cụm từ thường gặp
- digress from
- Họ từ
- digression
Bản dịch
- 한국어본론에서 벗어나다
- 中文离题
- 日本語脱線する
- ไทยออกนอกเรื่อง
- Bahasa Indonesiamenyimpang dari topik
- Русскийотклоняться от темы
- हिन्दीविषयांतर करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.