AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

diminish

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
giảm bớt
Nghĩa tiếng Anh
To become or make something smaller or less important.
Ví dụ
The value of the dollar has diminished over time.Giá trị đồng đô la đã giảm theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
diminish the impact; diminishing returns
Họ từ
diminished
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어줄어들다
  • 中文减少
  • 日本語減少する
  • ไทยลดลง
  • Bahasa Indonesiaberkurang
  • Русскийуменьшаться
  • हिन्दीकम होना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.