discharge
noun / verb Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xuất viện
- Nghĩa tiếng Anh
- Being allowed to leave hospital; to allow someone to leave.
- Ví dụ
He was discharged after three days.
Anh ấy được xuất viện sau ba ngày.
- Cụm từ thường gặp
- discharge from hospital; discharge summary
- Họ từ
- discharged
Bản dịch
- 한국어퇴원(시키다)
- 中文出院
- 日本語退院
- ไทยการออกจากโรงพยาบาล
- Bahasa Indonesiapulang dari rumah sakit
- Русскийвыписка
- हिन्दीअस्पताल से छुट्टी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.