discount
noun / verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giảm giá
- Nghĩa tiếng Anh
- A reduction in price; to reduce the price.
- Ví dụ
We offer a ten per cent discount for early payment.
Chúng tôi giảm giá mười phần trăm cho thanh toán sớm.
- Cụm từ thường gặp
- offer a discount; bulk discount; at a discount
- Họ từ
- discounted
Bản dịch
- 한국어할인(하다)
- 中文折扣
- 日本語割引
- ไทยส่วนลด
- Bahasa Indonesiadiskon
- Русскийскидка
- हिन्दीछूट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.