AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

discourse marker

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
từ nối diễn ngôn
Nghĩa tiếng Anh
A word or phrase that organises speech or writing, such as "firstly" or "in conclusion".
Ví dụ
Discourse markers help the listener follow your answer.Từ nối diễn ngôn giúp người nghe theo dõi câu trả lời.
Cụm từ thường gặp
use discourse markers
Họ từ
discourse

Bản dịch

  • 한국어담화 표지어 (연결어)
  • 中文话语标记词
  • 日本語談話標識
  • ไทยคำบ่งชี้วาทกรรม
  • Bahasa Indonesiapenanda wacana
  • Русскийдискурсивный маркер
  • हिन्दीप्रवचन संकेतक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.