displace
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làm di dời; thay thế
- Nghĩa tiếng Anh
- To force people to leave their homes, or to take the place of something.
- Ví dụ
Thousands of people were displaced by the floods.
Hàng nghìn người phải rời nhà vì lũ lụt.
- Cụm từ thường gặp
- displaced people; displace workers
- Họ từ
- displacement
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어쫓아내다; 대체하다
- 中文使流离失所;取代
- 日本語立ち退かせる;取って代わる
- ไทยทำให้พลัดถิ่น แทนที่
- Bahasa Indonesiamengungsikan; menggantikan
- Русскийвытеснять
- हिन्दीविस्थापित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.