AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

dispute

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
tranh chấp
Nghĩa tiếng Anh
A disagreement, especially a formal one; to argue about something.
Ví dụ
The neighbours had a dispute over the fence.Hàng xóm có tranh chấp về hàng rào.
Cụm từ thường gặp
resolve a dispute; dispute resolution
Họ từ
disputed

Bản dịch

  • 한국어분쟁; 이의를 제기하다
  • 中文纠纷
  • 日本語紛争
  • ไทยข้อพิพาท
  • Bahasa Indonesiasengketa
  • Русскийспор
  • हिन्दीविवाद
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.