distinct
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khác biệt rõ rệt
- Nghĩa tiếng Anh
- Clearly different or separate from something else.
- Ví dụ
The two dialects have distinct pronunciations.
Hai phương ngữ có cách phát âm khác biệt rõ rệt.
- Cụm từ thường gặp
- distinct from; clearly distinct; a distinct possibility
- Họ từ
- distinction, distinctive, distinctly, indistinct
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어뚜렷이 다른, 별개의
- 中文不同的,明显的
- 日本語はっきり異なる
- ไทยแตกต่างชัดเจน
- Bahasa Indonesiaberbeda, jelas
- Русскийотличный, отчётливый
- हिन्दीअलग, स्पष्ट
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.