distribute
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phân phối
- Nghĩa tiếng Anh
- To give or share something among a number of people or places.
- Ví dụ
Food was distributed to families affected by the floods.
Thực phẩm đã được phân phát cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ.
- Cụm từ thường gặp
- distribute evenly; widely distributed; distribute resources
- Họ từ
- distribution, distributor, distributed
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어분배하다, 배포하다
- 中文分配,分发
- 日本語配布する、分配する
- ไทยแจกจ่าย กระจาย
- Bahasa Indonesiamendistribusikan, membagikan
- Русскийраспределять
- हिन्दीवितरित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.