distribution
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phân phối
- Nghĩa tiếng Anh
- In statistics, the way data values are spread across possible values.
- Ví dụ
The distribution of test scores is roughly symmetric.
Phân phối điểm thi gần như đối xứng.
- Cụm từ thường gặp
- symmetric distribution; skewed distribution
- Họ từ
- distribute
Bản dịch
- 한국어분포
- 中文分布
- 日本語分布
- ไทยการแจกแจง
- Bahasa Indonesiadistribusi
- Русскийраспределение
- हिन्दीवितरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.