dividend
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cổ tức
- Nghĩa tiếng Anh
- A share of a company's profit paid to shareholders.
- Ví dụ
The company paid a dividend of 20 cents per share.
Công ty trả cổ tức 20 xu mỗi cổ phiếu.
- Cụm từ thường gặp
- pay a dividend; dividend yield
- Họ từ
- dividends
Bản dịch
- 한국어배당금
- 中文股息
- 日本語配当金
- ไทยเงินปันผล
- Bahasa Indonesiadividen
- Русскийдивиденд
- हिन्दीलाभांश
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.