AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

dividing fence

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
hàng rào ranh giới
Nghĩa tiếng Anh
A fence on the boundary between two properties; neighbours often share the cost.
Ví dụ
They split the cost of the new dividing fence.Họ chia đôi chi phí hàng rào ranh giới mới.
Cụm từ thường gặp
dividing fence dispute
Họ từ
fence

Bản dịch

  • 한국어경계 울타리
  • 中文分界围栏
  • 日本語境界フェンス
  • ไทยรั้วแบ่งเขต
  • Bahasa Indonesiapagar pembatas
  • Русскийразделительный забор
  • हिन्दीसीमा बाड़
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.