divorce
noun / verb Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ly hôn
- Nghĩa tiếng Anh
- The legal ending of a marriage; to end a marriage legally.
- Ví dụ
They applied for a divorce after a year of separation.
Họ nộp đơn ly hôn sau một năm ly thân.
- Cụm từ thường gặp
- apply for divorce; get divorced
- Họ từ
- divorced
Bản dịch
- 한국어이혼(하다)
- 中文离婚
- 日本語離婚
- ไทยการหย่า
- Bahasa Indonesiaperceraian
- Русскийразвод
- हिन्दीतलाक़
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.