AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

dizziness

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
chóng mặt
Nghĩa tiếng Anh
A feeling that you are spinning or about to fall.
Ví dụ
Dizziness can happen if you stand up too quickly.Đứng dậy quá nhanh có thể gây chóng mặt.
Cụm từ thường gặp
feel dizzy; dizziness and nausea
Họ từ
dizzy

Bản dịch

  • 한국어어지러움
  • 中文头晕
  • 日本語めまい
  • ไทยเวียนศีรษะ
  • Bahasa Indonesiapusing
  • Русскийголовокружение
  • हिन्दीचक्कर आना
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.