dodgy
adjective Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Unreliable, suspicious, or of poor quality.
- Ví dụ
That second-hand charger looks dodgy.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
adjective Tiếng Anh Úc
That second-hand charger looks dodgy.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.