domestic
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trong nước; gia đình
- Nghĩa tiếng Anh
- Relating to one's own country, or to the home and family.
- Ví dụ
Domestic tourism grew strongly during the border closures.
Du lịch nội địa tăng trưởng mạnh trong thời gian đóng cửa biên giới.
- Cụm từ thường gặp
- domestic flights; domestic market; domestic violence
- Họ từ
- domestically
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어국내의; 가정의
- 中文国内的;家庭的
- 日本語国内の;家庭の
- ไทยภายในประเทศ ในบ้าน
- Bahasa Indonesiadomestik, dalam negeri
- Русскийвнутренний; домашний
- हिन्दीघरेलू
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.