dominate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chi phối, thống trị
- Nghĩa tiếng Anh
- To have control or power over others, or to be the largest or most noticeable part.
- Ví dụ
A few large supermarkets dominate the grocery market.
Một vài siêu thị lớn chi phối thị trường thực phẩm.
- Cụm từ thường gặp
- dominate the market; male-dominated; dominate the discussion
- Họ từ
- dominance, dominant, domination
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어지배하다, 우세하다
- 中文主导,支配
- 日本語支配する、優位を占める
- ไทยครอบงำ ครองตลาด
- Bahasa Indonesiamendominasi
- Русскийдоминировать
- हिन्दीप्रभुत्व रखना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.