dosage
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- liều lượng
- Nghĩa tiếng Anh
- The amount of medicine to take and how often, as directed by a doctor, pharmacist or label.
- Ví dụ
Check the dosage on the label.
Hãy kiểm tra liều lượng trên nhãn.
- Cụm từ thường gặp
- correct dosage; recommended dosage
- Họ từ
- dose
Bản dịch
- 한국어용량, 복용량
- 中文剂量
- 日本語用量
- ไทยขนาดยา
- Bahasa Indonesiadosis
- Русскийдозировка
- हिन्दीखुराक
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.