draw a conclusion
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rút ra kết luận
- Nghĩa tiếng Anh
- To decide what something means after considering the facts.
- Ví dụ
It is too early to draw a conclusion from the data.
Còn quá sớm để rút ra kết luận từ dữ liệu.
- Cụm từ thường gặp
- draw conclusions from
- Họ từ
- conclusion
Bản dịch
- 한국어결론을 내리다
- 中文得出结论
- 日本語結論を導く
- ไทยสรุปผล
- Bahasa Indonesiamenarik kesimpulan
- Русскийделать вывод
- हिन्दीनिष्कर्ष निकालना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.