dubious
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đáng ngờ
- Nghĩa tiếng Anh
- Doubtful or probably not true or honest.
- Ví dụ
The article makes some dubious claims about diet.
Bài báo đưa ra một số nhận định đáng ngờ về chế độ ăn.
- Cụm từ thường gặp
- dubious claim; dubious about
Bản dịch
- 한국어의심스러운, 미심쩍은
- 中文可疑的
- 日本語疑わしい
- ไทยน่าสงสัย
- Bahasa Indonesiameragukan
- Русскийсомнительный
- हिन्दीसंदिग्ध
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.