due date
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngày dự sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- The date a baby is expected to be born.
- Ví dụ
Her due date is in March.
Ngày dự sinh của cô ấy vào tháng Ba.
- Cụm từ thường gặp
- baby's due date
- Họ từ
- due
Bản dịch
- 한국어출산 예정일
- 中文预产期
- 日本語出産予定日
- ไทยกำหนดคลอด
- Bahasa Indonesiaperkiraan tanggal lahir
- Русскийпредполагаемая дата родов
- हिन्दीप्रसव की अनुमानित तिथि
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.