due diligence
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẩm định
- Nghĩa tiếng Anh
- Careful research before making a business decision, such as buying a company.
- Ví dụ
Do your due diligence before signing.
Hãy thẩm định kỹ trước khi ký.
- Cụm từ thường gặp
- carry out due diligence; financial due diligence
- Họ từ
- diligent
Bản dịch
- 한국어실사 (사전 조사)
- 中文尽职调查
- 日本語デューデリジェンス(事前調査)
- ไทยการตรวจสอบสถานะ
- Bahasa Indonesiauji tuntas
- Русскийкомплексная проверка
- हिन्दीसम्यक तत्परता जाँच
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.