AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

due diligence

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẩm định
Nghĩa tiếng Anh
Careful research before making a business decision, such as buying a company.
Ví dụ
Do your due diligence before signing.Hãy thẩm định kỹ trước khi ký.
Cụm từ thường gặp
carry out due diligence; financial due diligence
Họ từ
diligent

Bản dịch

  • 한국어실사 (사전 조사)
  • 中文尽职调查
  • 日本語デューデリジェンス(事前調査)
  • ไทยการตรวจสอบสถานะ
  • Bahasa Indonesiauji tuntas
  • Русскийкомплексная проверка
  • हिन्दीसम्यक तत्परता जाँच

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.