due to
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- do
- Nghĩa tiếng Anh
- Because of; caused by.
- Ví dụ
The flight was cancelled due to bad weather.
Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu.
- Cụm từ thường gặp
- due to the fact that; largely due to
- Họ từ
- due
Bản dịch
- 한국어~때문에
- 中文由于
- 日本語~のため
- ไทยเนื่องจาก
- Bahasa Indonesiakarena
- Русскийиз-за
- हिन्दीके कारण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.