duty of care
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghĩa vụ chăm sóc
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal obligation to take reasonable care to avoid harming others.
- Ví dụ
Teachers have a duty of care to their students.
Giáo viên có nghĩa vụ chăm sóc học sinh.
- Cụm từ thường gặp
- owe a duty of care; breach a duty of care
- Họ từ
- care
Bản dịch
- 한국어주의 의무
- 中文注意义务
- 日本語注意義務
- ไทยหน้าที่ระมัดระวัง
- Bahasa Indonesiakewajiban kehati-hatian
- Русскийобязанность проявлять заботу
- हिन्दीदेखभाल का कर्तव्य
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.