AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

e-commerce

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
thương mại điện tử
Nghĩa tiếng Anh
Buying and selling goods or services online.
Ví dụ
The shop expanded into e-commerce.Cửa hàng đã mở rộng sang thương mại điện tử.
Cụm từ thường gặp
e-commerce website; e-commerce platform
Họ từ
online shopping

Bản dịch

  • 한국어전자 상거래
  • 中文电子商务
  • 日本語電子商取引
  • ไทยอีคอมเมิร์ซ
  • Bahasa Indonesiae-commerce
  • Русскийэлектронная коммерция
  • हिन्दीई-कॉमर्स

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.