AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

e-signature

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
chữ ký điện tử
Nghĩa tiếng Anh
An electronic way of signing a document.
Ví dụ
You can sign the lease with an e-signature.Bạn có thể ký hợp đồng thuê bằng chữ ký điện tử.
Cụm từ thường gặp
electronic signature; sign with an e-signature
Họ từ
signature

Bản dịch

  • 한국어전자 서명
  • 中文电子签名
  • 日本語電子署名
  • ไทยลายเซ็นอิเล็กทรอนิกส์
  • Bahasa Indonesiatanda tangan elektronik
  • Русскийэлектронная подпись
  • हिन्दीई-हस्ताक्षर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.