ear infection
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- viêm tai
- Nghĩa tiếng Anh
- An infection inside the ear, common in children.
- Ví dụ
The child has an ear infection.
Đứa trẻ bị viêm tai.
- Cụm từ thường gặp
- middle ear infection
- Họ từ
- infection
Bản dịch
- 한국어중이염 (귀 감염)
- 中文耳部感染
- 日本語耳の感染症(中耳炎)
- ไทยหูอักเสบ
- Bahasa Indonesiainfeksi telinga
- Русскийушная инфекция
- हिन्दीकान का संक्रमण
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.