AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

earache

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
đau tai
Nghĩa tiếng Anh
Pain inside the ear.
Ví dụ
The child woke up with an earache.Đứa trẻ thức dậy vì đau tai.
Cụm từ thường gặp
have an earache
Họ từ
ear

Bản dịch

  • 한국어귀앓이 (귀 통증)
  • 中文耳痛
  • 日本語耳の痛み
  • ไทยปวดหู
  • Bahasa Indonesiasakit telinga
  • Русскийболь в ухе
  • हिन्दीकान दर्द
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.