AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

earnest

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghiêm túc, chân thành
Nghĩa tiếng Anh
Serious and sincere.
Ví dụ
The letter is written in an earnest tone.Bức thư được viết với giọng chân thành.
Cụm từ thường gặp
in earnest
Họ từ
earnestly

Bản dịch

  • 한국어진지한, 진심 어린
  • 中文认真的,诚挚的
  • 日本語真剣な
  • ไทยจริงจัง จริงใจ
  • Bahasa Indonesiasungguh-sungguh
  • Русскийискренний, серьёзный
  • हिन्दीगंभीर, सच्चा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.